nghe tăm

Học thuật
Thân thiện
nghe tăm

Người thợ săn nghe tăm để tìm con mồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thông tin, tin tức mơ hồ hoặc gián tiếp về một sự việc, một người nào đó: "nghe tăm" chỉ việc nghe được một cách không chính thức, không rõ ràng, thường qua lời đồn hoặc qua một vài dấu hiệu nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi chỉ mới nghe tăm về dự án đó, chưa biết cụ thể sẽ triển khai thế nào. (Tôi chỉ mới nghe được vài thông tin mơ hồ về dự án đó.)
    • Nghe tăm anh ấy sắp chuyển công tác, nhưng chưa thông báo chính thức. (Nghe được tin đồn không chính thức rằng anh ấy sắp chuyển công tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghe tăm hơi": Cụm từ nhấn mạnh việc nghe được những thông tin rất mơ hồ, chỉ manh mối nhỏ.
    • Tôi mới chỉ nghe tăm hơi về vụ việc ấy thôi. (Tôi mới chỉ nghe được đôi chút manh mối về vụ việc ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghe hơi: (Cụm từ) Có nghĩa tương tự "nghe tăm", chỉ việc nghe được tin tức một cách gián tiếp, không chính xác.
  • Nghe đồn: (Động từ) Nghe được từ lời đồn đại trong dân gian.
  • Tin vịt: (Danh từ) Tin đồn thất thiệt, không thật.
Từ đồng nghĩa
  • Nghe phong phanh: Nghe được một cách thoáng qua, không đầy đủ chi tiết.
  • Nghe loáng thoáng: Nghe được đôi chút, không rõ ràng có thể không chính xác.
Thành ngữ liên quan
  • Tai vách mạch rừng: Thành ngữ cảnh báo rằng lời nói có thể bị nghe lén, nhấn mạnh bối cảnh thường phát sinh của việc "nghe tăm".
    • Cẩn thận lời ăn tiếng nói, "tai vách mạch rừng" đấy, đừng để người ta nghe tăm chuyện không hay.
nghe tăm

Người thợ săn nghe tăm để tìm con mồi.

  1. Nh. Nghe hơi.